gray snapper

gray snapper

A gray snapper swims among the coral in clear, shallow water.

Định nghĩa

Danh từ: "gray snapper" ( hồng xám) một loài cá biển thuộc họ hồng (Lutjanidae), thường được tìm thấyvùng nước nông ngoài khơi bờ biển Florida. Loài này màu xám hoặc nâu xám, thường được đánh bắt làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • ( hồng xám loài phổ biến cho câu giải trí ở Florida.)
  • (Chúng tôi đã bắt được một con hồng xám lớn gần rạn san hô ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fish for gray snapper": câu hồng xám.
    • Many tourists come to the coast to fish for gray snapper. (Nhiều khách du lịch đến bờ biển để câu hồng xám.)
  • "gray snapper habitat": môi trường sống của hồng xám.
    • The gray snapper habitat includes mangroves and seagrass beds. (Môi trường sống của hồng xám bao gồm rừng ngập mặn thảm cỏ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Snapper (danh từ): hồng (chỉ chung các loài trong họ hồng).
    • Snapper is a common name for many fish species. ( hồng tên gọi chung cho nhiều loài .)
  • Mangrove snapper (danh từ): hồng rừng ngập mặn (một loài tương tự).
    • The mangrove snapper is often confused with the gray snapper. ( hồng rừng ngập mặn thường bị nhầm với hồng xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Mangrove snapper: hồng rừng ngập mặn (một loài tương tự nhưng sốngvùng ngập mặn).
  • Gray snapper fish: hồng xám (cách gọi khác để nhấn mạnh loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch a gray snapper: bắt một con hồng xám.
    • He managed to catch a gray snapper using a shrimp bait. (Anh ấy đã bắt được một con hồng xám bằng mồi tôm.)
  • Cook a gray snapper: nấu hồng xám.
    • She likes to cook a gray snapper with lemon and herbs. ( ấy thích nấu hồng xám với chanh thảo mộc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Slippery as a gray snapper": trơn như hồng xám (thành ngữ chỉ sự khó nắm bắt hoặc trơn trượt).
    • The suspect was as slippery as a gray snapper, escaping every trap. (Nghi phạm trơn như hồng xám, thoát khỏi mọi cái bẫy.)